Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đại cổ đông" (1)

đại cổ đông
phát
Tiếng Anh Danh từmajor shareholder
Từ vựng của tôi
Ông ấy là đại cổ đông của công ty.
He is a major shareholder of the company.

swap_horiz Từ liên quan "đại cổ đông" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đại cổ đông" (1)

Ông ấy là đại cổ đông của công ty.
He is a major shareholder of the company.